Công Ty TNHH Thịnh Ngọc Phú Quốc

Mã số ĐTNT
1702095117
Ngày cấp
12-07-2017
Ngày đóng MST

Tên chính thức
Công Ty TNHH Thịnh Ngọc Phú Quốc
Tên giao dịch
Thinh Ngoc Phu Quoc Company Limited
Nơi đăng ký quản lý
Chi cục thuế Kiên Giang
Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ trụ sở
Số 52B Đường 30 Tháng 4, Khu Phố 1, Thị Trấn Dương Đông, Huyện Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang
Nơi đăng ký nộp thuế

Điện thoại / Fax
/
Địa chỉ nhận thông báo thuế

QĐTL/Ngày cấp
/
C.Q ra quyết định

GPKD/Ngày cấp
1702095117 / 12-07-2017
Cơ quan cấp

Năm tài chính
12-07-2017
Mã số hiện thời

Ngày nhận TK
12-07-2017
Ngày bắt đầu HĐ
12/07/2017 12:00:00 SA
Vốn điều lệ

Tổng số lao động

Cấp Chương loại khoản

Hình thức h.toán

PP tính thuế GTGT

Chủ sở hữu
Nguyễn Thị Dân
Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ

Kế toán trưởng

Địa chỉ

Ngành nghề chính
Điều hành tua du lịch
Loại thuế phải nộp


STT
Tên ngành
Mã ngành
1
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4210

2
Xây dựng công trình đường sắt

42101
3
Xây dựng công trình đường bộ

42102
4
Xây dựng công trình công ích

42200
5
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

42900
6
Phá dỡ

43110
7
Chuẩn bị mặt bằng

43120
8
Lắp đặt hệ thống điện

43210
9
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4322

10
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước

43221
11
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí

43222
12
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

43290
13
Hoàn thiện công trình xây dựng

43300
14
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

43900
15
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4511

16
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45111
17
Bán buôn xe có động cơ khác

45119
18
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45120
19
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4513

20
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45131
21
Đại lý xe có động cơ khác

45139
22
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

45200
23
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4530

24
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45301
25
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

45302
26
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

45303
27
Bán mô tô, xe máy
4541

28
Bán buôn mô tô, xe máy

45411
29
Bán lẻ mô tô, xe máy

45412
30
Đại lý mô tô, xe máy

45413
31
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

45420
32
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4543

33
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45431
34
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45432
35
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

45433
36
Đại lý, môi giới, đấu giá
4610

37
Đại lý

46101
38
Môi giới

46102
39
Đấu giá

46103
40
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4620

41
Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

46201
42
Bán buôn hoa và cây

46202
43
Bán buôn động vật sống

46203
44
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

46204
45
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

46209
46
Bán buôn gạo

46310
47
Bán buôn thực phẩm
4632

48
Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

46321
49
Bán buôn thủy sản

46322
50
Bán buôn rau, quả

46323
51
Bán buôn cà phê

46324
52
Bán buôn chè

46325
53
Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

46326
54
Bán buôn thực phẩm khác

46329
55
Bán buôn đồ uống
4633

56
Bán buôn đồ uống có cồn

46331
57
Bán buôn đồ uống không có cồn

46332
58
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

46340
59
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4641

60
Bán buôn vải

46411
61
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

46412
62
Bán buôn hàng may mặc

46413
63
Bán buôn giày dép

46414
64
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4649

65
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

46491
66
Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

46492
67
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

46493
68
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

46494
69
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

46495
70
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

46496
71
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

46497
72
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

46498
73
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

46499
74
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

46510
75
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

46520
76
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

46530
77
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4659

78
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

46591
79
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

46592
80
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

46593
81
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

46594
82
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

46595
83
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

46599
84
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4663

85
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

46631
86
Bán buôn xi măng

46632
87
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

46633
88
Bán buôn kính xây dựng

46634
89
Bán buôn sơn, vécni

46635
90
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

46636
91
Bán buôn đồ ngũ kim

46637
92
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

46639
93
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4669

94
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

46691
95
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

46692
96
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

46693
97
Bán buôn cao su

46694
98
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

46695
99
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

46696
100
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

46697
101
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

46699
102
Bán buôn tổng hợp

46900
103
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47110
104
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719

105
Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

47191
106
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

47199
107
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

47210
108
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4722

109
Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

47221
110
Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

47222
111
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

47223
112
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

47224
113
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47229
114
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

47230
115
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

47240
116
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

47300
117
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4741

118
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

47411
119
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

47412
120
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

47420
121
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4751

122
Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

47511
123
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47519
124
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4752

125
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

47521
126
Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

47522
127
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47523
128
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47524
129
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47525
130
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

47529
131
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

47530
132
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4759

133
Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

47591
134
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

47592
135
Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47593
136
Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

47594
137
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47599
138
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

47610
139
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

47620
140
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

47630
141
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

47640
142
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4771

143
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

47711
144
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

47712
145
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

47713
146
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
4772

147
Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

47721
148
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

47722
149
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
4773

150
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47731
151
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

47732
152
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

47733
153
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

47734
154
Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

47735
155
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

47736
156
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

47737
157
Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

47738
158
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

47739
159
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4774

160
Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47741
161
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

47749
162
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4781

163
Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

47811
164
Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

47812
165
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

47813
166
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

47814
167
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4782

168
Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

47821
169
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

47822
170
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

47823
171
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4789

172
Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

47891
173
Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

47892
174
Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

47893
175
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

47899
176
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

47910
177
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

47990
178
Vận tải hành khách đường sắt

49110
179
Vận tải hàng hóa đường sắt

49120
180
Vận tải bằng xe buýt

49200
181
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4931

182
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

49311
183
Vận tải hành khách bằng taxi

49312
184
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

49313
185
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

49319
186
Vận tải hành khách đường bộ khác
4932

187
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

49321
188
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

49329
189
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4933

190
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

49331
191
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

49332
192
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

49333
193
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

49334
194
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

49339
195
Vận tải đường ống

49400
196
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5011

197
Vận tải hành khách ven biển

50111
198
Vận tải hành khách viễn dương

50112
199
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5012

200
Vận tải hàng hóa ven biển

50121
201
Vận tải hàng hóa viễn dương

50122
202
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5210

203
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

52101
204
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

52102
205
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

52109
206
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5221

207
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

52211
208
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

52219
209
Bốc xếp hàng hóa
5224

210
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

52241
211
Bốc xếp hàng hóa đường bộ

52242
212
Bốc xếp hàng hóa cảng biển

52243
213
Bốc xếp hàng hóa cảng sông

52244
214
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

52245
215
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5229

216
Dịch vụ đại lý tàu biển

52291
217
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

52292
218
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

52299
219
Bưu chính

53100
220
Chuyển phát

53200
221
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5510

222
Khách sạn

55101
223
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55102
224
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày

55103
225
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

55104
226
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5610

227
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống

56101
228
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác

56109
229
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…)

56210
230
Dịch vụ ăn uống khác

56290

Trả lời